Nagano Parceiro
Nhật Bản
Nagano Parceiro Resultados mais recentes
Nagano Parceiro Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nagano Parceiro ghi bàn cứ mỗi 114 phút trong J.League 2
Nagano Parceiro ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Nagano Parceiro là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt J.League 2
Nagano Parceiro không ghi được bàn trong 43% tại J.League 2
Bàn thua
Nagano Parceiro để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại J.League 2
Nagano Parceiro để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Nagano Parceiro đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nagano Parceiro đã tham gia trong J.League 2
Nagano Parceiro tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Nagano Parceiro tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Nagano Parceiro tại J.League 2
CDG thống kê
Nagano Parceiro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại J.League 2
Nagano Parceiro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại J.League 2
Nagano Parceiro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại J.League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nagano Parceiro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong J.League 2
Nagano Parceiro chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong J.League 2
Nagano Parceiro chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong J.League 2
Nagano Parceiro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong J.League 2
Nagano Parceiro chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong J.League 2
Nagano Parceiro chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong J.League 2
Kèo Chấp Thống Kê
Nagano Parceiro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp một, Nagano Parceiro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Nagano Parceiro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nagano Parceiro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Nagano Parceiro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Nagano Parceiro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Nagano Parceiro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Nagano Parceiro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Nagano Parceiro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Nagano Parceiro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Nagano Parceiro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Nagano Parceiro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Nagano Parceiro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Nagano Parceiro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Nagano Parceiro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nagano Parceiro Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 69:37 | 32 | 77 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 46:23 | 23 | 72 | |
| 3 | 38 | 21 | 8 | 9 | 55:33 | 22 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 10 | 9 | 61:45 | 16 | 67 | |
| 5 | 38 | 18 | 12 | 8 | 69:44 | 25 | 66 | |
| 6 | 38 | 18 | 5 | 15 | 53:45 | 8 | 59 | |
| 7 | 38 | 17 | 7 | 14 | 42:36 | 6 | 58 | |
| 8 | 38 | 17 | 5 | 16 | 46:41 | 5 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 50:46 | 4 | 56 | |
| 10 | 38 | 16 | 8 | 14 | 60:67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 44:49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 13 | 8 | 17 | 52:60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | 56:59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 41:50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 10 | 18 | 41:57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 41:57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 40:60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 9 | 8 | 21 | 29:57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 40:57 | -17 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation